Cách dùng "别打 别打" (bié dǎ bié dǎ) trong hội thoại tiếng Trung

bié bié

Đừng đánh. Đừng đánh.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
19:17
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1陆鸣 陆鸣 别lù míng lù míng biéLục Minh. Lục Minh. Đừng.
2别打 别打bié dǎ bié dǎĐừng đánh. Đừng đánh.
3别打了别打了 别打了别打了 我怀孕了 我怀孕了bié dǎ le bié dǎ le bié dǎ le bié dǎ le wǒ huái yùn le wǒ huái yùn leĐừng đánh nữa, đừng đánh nữa. Đừng đánh nữa, đừng đánh nữa. Tôi có thai rồi. Tôi có thai rồi.

More Clips From Episode

Total 81 clips (Page 5 of 5)
你能告诉我你在哪吗
HSK 2
0:03s
nǐ néng gào sù wǒ nǐ zài nǎ maCon có thể cho mẹ biết con đang ở đâu không?