Cách dùng "嫁给我吧 夏雪" (jià gěi wǒ ba xià xuě) trong hội thoại tiếng Trung
嫁给我吧 夏雪
jià gěi wǒ ba xià xuě
Gả cho anh nhé, Hạ Tuyết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
1:16
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们是正规医院 必须要按流程来办事 | wǒ men shì zhèng guī yī yuàn bì xū yào àn liú chéng lái bàn shì | Chúng tôi là bệnh viện chính quy, phải làm việc theo đúng quy trình. |
| 2▶ | 嫁给我吧 夏雪 | jià gěi wǒ ba xià xuě | Gả cho anh nhé, Hạ Tuyết. |
| 3 | 让我用一生守护你 | ràng wǒ yòng yī shēng shǒu hù nǐ | Để anh dùng cả đời này bảo vệ em. |
More Clips From Episode
Total 81 clips (Page 3 of 5)
HSK 4
0:03s
dàn wǒ men liǎ zhè shì míng tiān de piào má fán nín néng bù néng tōng róng tōng róngNhưng vé của chúng tôi là vé ngày mai. Phiền anh có thể châm chước được không ạ?

HSK 2
0:03s
zǒu bù liǎo zǒu bù liǎo zǒu bù liǎo wèi shén meKhông đi được, không đi được, không đi được. Tại sao?

HSK 4
0:03s
mǎ zǒng xiǎng jiàn jiàn èr wèi gēn wǒ zǒu yī tàngTổng giám đốc Mã muốn gặp hai vị. Đi với tôi một chuyến.

HSK 4
0:03s
nǐ men liǎ gàn guò shén me zàng shì zì jǐ xīn lǐ qīng chǔ baHai người đã làm chuyện bẩn thỉu gì, trong lòng tự biết rõ mà.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
bǎ gēn wǒ shuō de huà dà shēng shuō yī biànNói to những lời mày đã nói với tao một lần nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ qù bāng wǒ lián xì yī xià nán píng zuì hǎo de fù chǎn yī yuànCậu đi liên hệ giúp tôi bệnh viện phụ sản tốt nhất ở Nam Bình.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s