Cách dùng "你不绊我怎么倒的 警察" (nǐ bù bàn wǒ zěn me dào de jǐng chá) trong hội thoại tiếng Trung
你不绊我怎么倒的 警察
Anh không ngáng chân tôi sao tôi ngã được? Cảnh sát!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
12:45
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不绊我我怎么倒的 你绊我干吗 谁绊你了 | nǐ bù bàn wǒ wǒ zěn me dào de nǐ bàn wǒ gàn má shuí bàn nǐ le | Anh không ngáng chân tôi thì sao tôi ngã được? Anh ngáng chân tôi làm gì? Ai ngáng chân anh? |
| 2▶ | 你不绊我怎么倒的 警察 | nǐ bù bàn wǒ zěn me dào de jǐng chá | Anh không ngáng chân tôi sao tôi ngã được? Cảnh sát! |
| 3 | 他们把我绊倒了 他们欺负残疾人 | tā men bǎ wǒ bàn dǎo le tā men qī fù cán jí rén | Họ làm tôi ngã. Họ bắt nạt người tàn tật. |
