Cách dùng "在你眼皮子底下跑的呀" (zài nǐ yǎn pí zi dǐ xià pǎo de ya) trong hội thoại tiếng Trung
在你眼皮子底下跑的呀
lại chạy mất ngay trước mắt cậu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
27:48
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但是人 | dàn shì rén | Nhưng người |
| 2▶ | 在你眼皮子底下跑的呀 | zài nǐ yǎn pí zi dǐ xià pǎo de ya | lại chạy mất ngay trước mắt cậu. |
| 3 | 你说该怎么办 马总马总我真的 我不是故意的马总 | nǐ shuō gāi zěn me bàn mǎ zǒng mǎ zǒng wǒ zhēn de wǒ bú shì gù yì de mǎ zǒng | Cậu nói xem phải làm sao đây? Tổng giám đốc Mã, tôi thật sự... Tôi không cố ý đâu, tổng giám đốc Mã. |
