Cách dùng "但就是发生在我身上了" (dàn jiù shì fā shēng zài wǒ shēn shàng le) trong hội thoại tiếng Trung

dànjiùshìshēngzàishēnshàngle

nhưng chuyện đó thật sự xảy ra với tôi rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:03
zhī
dào
hěn
nán
xiāng
xìn

Tôi biết rất khó tin,

LINE 0226:06
PLAYING SCENE
dàn
jiù
shì
shēng
zài
shēn
shàng
le

nhưng chuyện đó thật sự xảy ra với tôi rồi.

LINE 0326:11
zhè
huà
duì
shuō
guò

Câu này tôi cũng từng nói với cậu rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp26:06
TMDB ID244189