Cách dùng "当这个能量跟你的心愿" (dāng zhè ge néng liàng gēn nǐ de xīn yuàn) trong hội thoại tiếng Trung
当这个能量跟你的心愿
Khi nguồn năng lượng này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:34
diū丢
dào到
dà大
hǎi海
lǐ里
“xuống biển.”
LINE 0232:38
PLAYING SCENEdāng当
zhè这
ge个
néng能
liàng量
gēn跟
nǐ你
de的
xīn心
yuàn愿
“Khi nguồn năng lượng này”
LINE 0332:40
jié结
hé合
zài在
yì一
qǐ起
de的
shí时
hòu候
“kết hợp với điều ước của em,”
Show Information