Cách dùng "第一次看你那么慌张" (dì yī cì kàn nǐ nà me huāng zhāng) trong hội thoại tiếng Trung
第一次看你那么慌张
đây là lần đầu tiên thấy cậu hoảng hốt như vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:46
lái来
zhè这
lǐ里
liǎng两
gè个
yuè月
“Đến đây hai tháng rồi,”
LINE 0214:49
PLAYING SCENEdì第
yī一
cì次
kàn看
nǐ你
nà那
me么
huāng慌
zhāng张
“đây là lần đầu tiên thấy cậu hoảng hốt như vậy.”
LINE 0315:01
hǎo好
la啦
“Được rồi.”
Show Information