Cách dùng "滚下来上班啊你" (gǔn xià lái shàng bān a nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

gǔnxiàláishàngbāna

Mau xuống đây làm việc đi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:50
dào
zài
máng
shén
me
a

Rốt cuộc con đang bận cái gì vậy? Mau xuống đây làm việc đi.

LINE 0212:51
PLAYING SCENE
gǔn
xià
lái
shàng
bān
a

Mau xuống đây làm việc đi.

LINE 0312:53
měi
tiān
dōu
zài
yǎn
yàng
de

Ngày nào cũng diễn y chang một màn,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp12:51
TMDB ID244189