Cách dùng "滚下来上班啊你" (gǔn xià lái shàng bān a nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
滚下来上班啊你
Mau xuống đây làm việc đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:50
nǐ你
dào到
dǐ底
zài在
máng忙
shén什
me么
a啊
“Rốt cuộc con đang bận cái gì vậy? Mau xuống đây làm việc đi.”
LINE 0212:51
PLAYING SCENEgǔn滚
xià下
lái来
shàng上
bān班
a啊
nǐ你
“Mau xuống đây làm việc đi.”
LINE 0312:53
měi每
tiān天
dōu都
zài在
yǎn演
yī一
yàng样
de的
xì戏
“Ngày nào cũng diễn y chang một màn,”
Show Information