Cách dùng "结果我爸居然跟我说他没结过婚" (jié guǒ wǒ bà jū rán gēn wǒ shuō tā méi jié guò hūn) trong hội thoại tiếng Trung
结果我爸居然跟我说他没结过婚
bố tôi lại nói ông ấy chưa từng kết hôn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:03
rán然
hòu后
wǒ我
jiù就
qù去
wèn问
wǒ我
bà爸
“Sau đó tôi đi hỏi bố tôi,”
LINE 0210:04
PLAYING SCENEjié结
guǒ果
wǒ我
bà爸
jū居
rán然
gēn跟
wǒ我
shuō说
tā他
méi没
jié结
guò过
hūn婚
“bố tôi lại nói ông ấy chưa từng kết hôn.”
LINE 0310:05
rán然
hòu后
wǒ我
jiā家
de的
bǎi摆
shè设
“Rồi cách bài trí trong nhà tôi,”
Show Information