Cách dùng "就不会被别人看到了" (jiù bú huì bèi bié rén kàn dào le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùhuìbèibiérénkàndàole

[thì sẽ không bị người khác nhìn thấy.]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:55
zhè
yàng
nán
guò

[Buồn kiểu này]

LINE 0200:57
PLAYING SCENE
jiù
huì
bèi
bié
rén
kàn
dào
le

[thì sẽ không bị người khác nhìn thấy.]

LINE 0301:00
fǎn
zhèng
zǎo
jiù
rèn
qīng
xiàn
shí

[Tóm lại tôi cũng nhìn rõ hiện thực từ lâu rồi.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp00:57
TMDB ID244189