Cách dùng "可是昨天晚上他明明就认出我了啊" (kě shì zuó tiān wǎn shàng tā míng míng jiù rèn chū wǒ le a) trong hội thoại tiếng Trung
可是昨天晚上他明明就认出我了啊
Nhưng rõ ràng tối qua cậu ấy còn nhận ra tôi mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:59
tā他
bù不
zhī知
dào道
hé何
xiàng向
yǒng永
shì是
shuí谁
“cậu ấy không biết Hà Hướng Vĩnh là ai.”
LINE 0210:01
PLAYING SCENEkě可
shì是
zuó昨
tiān天
wǎn晚
shàng上
tā他
míng明
míng明
jiù就
rèn认
chū出
wǒ我
le了
a啊
“Nhưng rõ ràng tối qua cậu ấy còn nhận ra tôi mà.”
LINE 0310:03
rán然
hòu后
wǒ我
jiù就
qù去
wèn问
wǒ我
bà爸
“Sau đó tôi đi hỏi bố tôi,”
Show Information