Cách dùng "你冷静点好不好" (nǐ lěng jìng diǎn hǎo bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你冷静点好不好
Cậu bình tĩnh lại được không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:47
nǐ你
lěng冷
jìng静
diǎn点
“Cậu bình tĩnh đi.”
LINE 0203:48
PLAYING SCENEnǐ你
lěng冷
jìng静
diǎn点
hǎo好
bù不
hǎo好
“Cậu bình tĩnh lại được không?”
LINE 0303:50
nǐ你
zuò做
è噩
mèng梦
le了
“Cậu gặp ác mộng rồi.”
Show Information