Cách dùng "你们年轻人有你们年轻人的想法" (nǐ men nián qīng rén yǒu nǐ men nián qīng rén de xiǎng fǎ) trong hội thoại tiếng Trung

menniánqīngrényǒumenniánqīngréndexiǎng

Thanh niên các cháu có suy nghĩ của thanh niên.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:58
suàn
le
la

Thôi bỏ đi.

LINE 0217:00
PLAYING SCENE
men
nián
qīng
rén
yǒu
men
nián
qīng
rén
de
xiǎng

Thanh niên các cháu có suy nghĩ của thanh niên.

LINE 0317:06
shì
guǒ
zhēn
de
dào
shén
me

Nhưng nếu cháu thật sự gặp chuyện gì

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp17:00
TMDB ID244189