Cách dùng "你休息一下啦" (nǐ xiū xī yī xià la) trong hội thoại tiếng Trung
你休息一下啦
Cậu nghỉ ngơi chút đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:50
nǐ你
zuò做
è噩
mèng梦
le了
“Cậu gặp ác mộng rồi.”
LINE 0203:53
PLAYING SCENEnǐ你
xiū休
xī息
yī一
xià下
la啦
“Cậu nghỉ ngơi chút đi.”
LINE 0303:57
wa nǐ zhè shì xīn mǎi de a
哇 你这是新买的啊
“Chà, anh mới mua cái này à?”
Show Information