Cách dùng "你也不能这样一声不响就跑走吧" (nǐ yě bù néng zhè yàng yì shēng bù xiǎng jiù pǎo zǒu ba) trong hội thoại tiếng Trung
你也不能这样一声不响就跑走吧
cháu cũng không thể bỏ đi không nói một tiếng như vậy chứ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:23
nǐ你
bù不
guǎn管
fā发
shēng生
shén什
me么
shì事
qíng情
“Dù xảy ra chuyện gì,”
LINE 0216:24
PLAYING SCENEnǐ你
yě也
bù不
néng能
zhè这
yàng样
yì一
shēng声
bù不
xiǎng响
jiù就
pǎo跑
zǒu走
ba吧
“cháu cũng không thể bỏ đi không nói một tiếng như vậy chứ.”
LINE 0316:27
nà那
mín民
sù宿
de的
shì事
shuí谁
zuò做
a啊
“Còn việc ở homestay ai làm?”
Show Information