Cách dùng "你有没有听过那个细胞记忆" (nǐ yǒu méi yǒu tīng guò nà ge xì bāo jì yì) trong hội thoại tiếng Trung
你有没有听过那个细胞记忆
Cậu có từng nghe về ký ức tế bào
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:00
wǒ我
xǐ喜
huān欢
nǐ你
“Tôi thích cậu.”
LINE 0234:04
PLAYING SCENEnǐ你
yǒu有
méi没
yǒu有
tīng听
guò过
nà那
ge个
xì细
bāo胞
jì记
yì忆
“Cậu có từng nghe về ký ức tế bào”
LINE 0334:05
huò或
zhě者
shì是
shēn身
tǐ体
jì记
yì忆
“hay ký ức cơ thể chưa? Là não cậu quên rồi,”
Show Information