Cách dùng "你做噩梦了" (nǐ zuò è mèng le) trong hội thoại tiếng Trung
你做噩梦了
Cậu gặp ác mộng rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:48
nǐ你
lěng冷
jìng静
diǎn点
hǎo好
bù不
hǎo好
“Cậu bình tĩnh lại được không?”
LINE 0203:50
PLAYING SCENEnǐ你
zuò做
è噩
mèng梦
le了
“Cậu gặp ác mộng rồi.”
LINE 0303:53
nǐ你
xiū休
xī息
yī一
xià下
la啦
“Cậu nghỉ ngơi chút đi.”
Show Information