Cách dùng "其实你刚刚跟我说的那些" (qí shí nǐ gāng gāng gēn wǒ shuō de nà xiē) trong hội thoại tiếng Trung
其实你刚刚跟我说的那些
Thật ra những điều cậu vừa nói
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:01
yì一
zhí直
dāng当
nǐ你
tóu头
hào号
fěn粉
sī丝
“mãi làm fan số một của cậu.”
LINE 0225:05
PLAYING SCENEqí其
shí实
nǐ你
gāng刚
gāng刚
gēn跟
wǒ我
shuō说
de的
nà那
xiē些
“Thật ra những điều cậu vừa nói”
LINE 0325:08
wǒ我
hǎo好
xiàng像
yǒu有
diǎn点
yìn印
xiàng象
“hình như tôi cũng có chút ấn tượng.”
Show Information