Cách dùng "全世界都讨厌我" (quán shì jiè dōu tǎo yàn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
全世界都讨厌我
[Cả thế giới đều ghét tôi.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:00
fǎn反
zhèng正
wǒ我
zǎo早
jiù就
rèn认
qīng清
xiàn现
shí实
“[Tóm lại tôi cũng nhìn rõ hiện thực từ lâu rồi.]”
LINE 0201:02
PLAYING SCENEquán全
shì世
jiè界
dōu都
tǎo讨
yàn厌
wǒ我
“[Cả thế giới đều ghét tôi.]”
LINE 0301:04
méi没
rén人
xǐ喜
huān欢
wǒ我
“[Không ai thích tôi cả.]”
Show Information