Cách dùng "是我在本岛时候送给自己的礼物" (shì wǒ zài běn dǎo shí hòu sòng gěi zì jǐ de lǐ wù) trong hội thoại tiếng Trung

shìzàiběndǎoshíhòusònggěide

là món quà tôi tự mua cho mình lúc ở đất liền.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:19
zhè
tiáo
xiàng
liàn

Sợi dây chuyền này

LINE 0224:22
PLAYING SCENE
shì
zài
běn
dǎo
shí
hòu
sòng
gěi
de

là món quà tôi tự mua cho mình lúc ở đất liền.

LINE 0324:29
suàn
le

Thôi bỏ đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp24:22
TMDB ID244189