Cách dùng "他就住在码头旁边" (tā jiù zhù zài mǎ tóu páng biān) trong hội thoại tiếng Trung

jiùzhùzàitóupángbiān

Cậu ấy ở cạnh bến tàu mà.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:19
shén
me
gēn
shén
me

Cái quái gì vậy?

LINE 0213:20
PLAYING SCENE
jiù
zhù
zài
tóu
páng
biān

Cậu ấy ở cạnh bến tàu mà.

LINE 0313:22
zhù
zài
miào
kǒu
hòu
miàn

Cậu ấy ở sau miếu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp13:20
TMDB ID244189