Cách dùng "他就住在码头旁边" (tā jiù zhù zài mǎ tóu páng biān) trong hội thoại tiếng Trung
他就住在码头旁边
Cậu ấy ở cạnh bến tàu mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:19
shén什
me么
gēn跟
shén什
me么
“Cái quái gì vậy?”
LINE 0213:20
PLAYING SCENEtā他
jiù就
zhù住
zài在
mǎ码
tóu头
páng旁
biān边
“Cậu ấy ở cạnh bến tàu mà.”
LINE 0313:22
tā他
zhù住
zài在
miào庙
kǒu口
hòu后
miàn面
“Cậu ấy ở sau miếu.”
Show Information