Cách dùng "他之前把那个草蓆铺在那边" (tā zhī qián bǎ nà ge cǎo xí pù zài nà biān) trong hội thoại tiếng Trung

zhīqiángecǎozàibiān

Trước đó cậu ấy còn trải chiếu ở đó,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:22
zhù
zài
miào
kǒu
hòu
miàn

Cậu ấy ở sau miếu.

LINE 0213:23
PLAYING SCENE
zhī
qián
ge
cǎo
zài
biān

Trước đó cậu ấy còn trải chiếu ở đó,

LINE 0313:25
hái
zài
biān

rồi giặt đồ ở đó nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp13:23
TMDB ID244189