Cách dùng "我抽到的卡牌" (wǒ chōu dào de kǎ pái) trong hội thoại tiếng Trung
我抽到的卡牌
Lá bài tôi rút được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:38
shí时
kōng空
kāi开
shǐ始
cuò错
luàn乱
le了
“Không gian thời gian bắt đầu hỗn loạn.”
LINE 0210:44
PLAYING SCENEwǒ我
chōu抽
dào到
de的
kǎ卡
pái牌
“Lá bài tôi rút được”
LINE 0310:46
yě也
yìn印
zhèng证
le了
ā阿
hóng宏
gē哥
de的
huà话
“cũng chứng thực lời anh Hoành nói.”
Show Information