Cách dùng "我高三那年为了升学考试" (wǒ gāo sān nà nián wèi le shēng xué kǎo shì) trong hội thoại tiếng Trung
我高三那年为了升学考试
Năm lớp 12 vì bận thi đại học
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:19
bù不
xiǎng想
ràng让
dà大
jiā家
kàn看
dào到
nǐ你
nán难
guò过
“không muốn mọi người thấy cậu buồn.”
LINE 0223:26
PLAYING SCENEwǒ我
gāo高
sān三
nà那
nián年
wèi为
le了
shēng升
xué学
kǎo考
shì试
“Năm lớp 12 vì bận thi đại học”
LINE 0323:30
méi没
yǒu有
dǎ打
guò过
shén什
me么
lán篮
qiú球
sài赛
“nên tôi chưa từng chơi trận bóng rổ nào cả.”
Show Information