Cách dùng "我根本不知道你在说什么" (wǒ gēn běn bù zhī dào nǐ zài shuō shén me) trong hội thoại tiếng Trung
我根本不知道你在说什么
Mẹ thật sự không hiểu con đang nói gì.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:22
zhè这
bú不
shì是
mèng梦
ō喔
“Đây không phải mơ à?”
LINE 0206:23
PLAYING SCENEwǒ我
gēn根
běn本
bù不
zhī知
dào道
nǐ你
zài在
shuō说
shén什
me么
“Mẹ thật sự không hiểu con đang nói gì.”
LINE 0306:26
mā妈
“Mẹ,”
Show Information