Cách dùng "我结婚你就是星浦屿彭于晏了" (wǒ jié hūn nǐ jiù shì xīng pǔ yǔ péng yú yàn le) trong hội thoại tiếng Trung
我结婚你就是星浦屿彭于晏了
Nếu tôi mà cưới vợ thì cậu là Bành Vu Yến của Tinh Phố Tự đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:39
nǐ你
jié结
guò过
hūn婚
a啊
“Anh cưới vợ rồi à?”
LINE 0204:40
PLAYING SCENEwǒ我
jié结
hūn婚
nǐ你
jiù就
shì是
xīng星
pǔ浦
yǔ屿
péng彭
yú于
yàn晏
le了
“Nếu tôi mà cưới vợ thì cậu là Bành Vu Yến của Tinh Phố Tự đấy.”
LINE 0304:42
rèn认
shí识
nà那
me么
jiǔ久
“Quen nhau lâu vậy rồi,”
Show Information