Cách dùng "我想愿望开始出现反效果" (wǒ xiǎng yuàn wàng kāi shǐ chū xiàn fǎn xiào guǒ) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎngyuànwàngkāishǐchūxiànfǎnxiàoguǒ

Tôi nghĩ điều ước bắt đầu phản tác dụng rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:31
wèi
zhe
huì
shī
shén
me

cũng đồng nghĩa sẽ mất đi thứ gì đó.

LINE 0210:34
PLAYING SCENE
xiǎng
yuàn
wàng
kāi
shǐ
chū
xiàn
fǎn
xiào
guǒ

Tôi nghĩ điều ước bắt đầu phản tác dụng rồi.

LINE 0310:38
shí
kōng
kāi
shǐ
cuò
luàn
le

Không gian thời gian bắt đầu hỗn loạn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp10:34
TMDB ID244189