Cách dùng "我知道很难相信" (wǒ zhī dào hěn nán xiāng xìn) trong hội thoại tiếng Trung
我知道很难相信
Tôi biết rất khó tin,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:59
xǔ许
yuàn愿
“Điều ước?”
LINE 0226:03
PLAYING SCENEwǒ我
zhī知
dào道
hěn很
nán难
xiāng相
xìn信
“Tôi biết rất khó tin,”
LINE 0326:06
dàn但
jiù就
shì是
fā发
shēng生
zài在
wǒ我
shēn身
shàng上
le了
“nhưng chuyện đó thật sự xảy ra với tôi rồi.”
Show Information