Cách dùng "我知道你现在一定不相信我" (wǒ zhī dào nǐ xiàn zài yí dìng bù xiāng xìn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我知道你现在一定不相信我
Tôi biết bây giờ chắc chắn cậu không tin tôi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:28
nǐ你
xiǎng想
gàn干
má嘛
“Cậu muốn làm gì?”
LINE 0213:31
PLAYING SCENEwǒ我
zhī知
dào道
nǐ你
xiàn现
zài在
yí一
dìng定
bù不
xiāng相
xìn信
wǒ我
“Tôi biết bây giờ chắc chắn cậu không tin tôi,”
LINE 0313:33
dàn但
wǒ我
hái还
shì是
yào要
gēn跟
nǐ你
shuō说
“nhưng tôi vẫn phải nói với cậu.”
Show Information