Cách dùng "我昨天晚上明明就在本岛" (wǒ zuó tiān wǎn shàng míng míng jiù zài běn dǎo) trong hội thoại tiếng Trung

zuótiānwǎnshàngmíngmíngjiùzàiběndǎo

Rõ ràng tối qua tôi còn ở đất liền,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:19
chū
shén
me
shì

Cậu gặp chuyện gì?

LINE 0207:20
PLAYING SCENE
zuó
tiān
wǎn
shàng
míng
míng
jiù
zài
běn
dǎo

Rõ ràng tối qua tôi còn ở đất liền,

LINE 0307:22
jīn
tiān
jiào
xǐng
lái
huí
dào
xīng
屿
āi

mà hôm nay ngủ dậy lại trở về Tinh Phố Tự.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp07:20
TMDB ID244189