Cách dùng "下一次好了 下一次" (xià yī cì hǎo le xià yī cì) trong hội thoại tiếng Trung
下一次好了 下一次
Để lần sau đi, lần sau.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:47
yào要
bù不
yào要
shì试
shì试
kàn看
“Có muốn thử không?”
LINE 0232:49
PLAYING SCENExià yī cì hǎo le xià yī cì
下一次好了 下一次
“Để lần sau đi, lần sau.”
LINE 0332:51
wǒ我
hái还
yào要
huí回
qù去
bāng帮
máng忙
gù顾
diàn店
“Em còn phải về phụ trông tiệm nữa.”
Show Information