Cách dùng "也意味着会失去什么" (yě yì wèi zhe huì shī qù shén me) trong hội thoại tiếng Trung

wèizhehuìshīshénme

cũng đồng nghĩa sẽ mất đi thứ gì đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:29
shuō
yuàn
wàng
shí
xiàn

Anh ấy nói điều ước thành hiện thực

LINE 0210:31
PLAYING SCENE
wèi
zhe
huì
shī
shén
me

cũng đồng nghĩa sẽ mất đi thứ gì đó.

LINE 0310:34
xiǎng
yuàn
wàng
kāi
shǐ
chū
xiàn
fǎn
xiào
guǒ

Tôi nghĩ điều ước bắt đầu phản tác dụng rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp10:31
TMDB ID244189