Cách dùng "也意味着会失去什么" (yě yì wèi zhe huì shī qù shén me) trong hội thoại tiếng Trung
也意味着会失去什么
cũng đồng nghĩa sẽ mất đi thứ gì đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:29
tā他
shuō说
yuàn愿
wàng望
shí实
xiàn现
“Anh ấy nói điều ước thành hiện thực”
LINE 0210:31
PLAYING SCENEyě也
yì意
wèi味
zhe着
huì会
shī失
qù去
shén什
me么
“cũng đồng nghĩa sẽ mất đi thứ gì đó.”
LINE 0310:34
wǒ我
xiǎng想
yuàn愿
wàng望
kāi开
shǐ始
chū出
xiàn现
fǎn反
xiào效
guǒ果
“Tôi nghĩ điều ước bắt đầu phản tác dụng rồi.”
Show Information