Cách dùng "也印证了阿宏哥的话" (yě yìn zhèng le ā hóng gē de huà) trong hội thoại tiếng Trung
也印证了阿宏哥的话
cũng chứng thực lời anh Hoành nói.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:44
wǒ我
chōu抽
dào到
de的
kǎ卡
pái牌
“Lá bài tôi rút được”
LINE 0210:46
PLAYING SCENEyě也
yìn印
zhèng证
le了
ā阿
hóng宏
gē哥
de的
huà话
“cũng chứng thực lời anh Hoành nói.”
LINE 0310:50
suǒ所
yǐ以
wǒ我
dé得
dào到
zhōng锺
xiǎo小
yòu右
de的
shēn身
fèn分
“Nghĩa là khi tôi có được thân phận của Chung Tiểu Hữu”
Show Information