Cách dùng "真的假的啦" (zhēn de jiǎ de la) trong hội thoại tiếng Trung
真的假的啦
Có thật không vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:42
yuàn愿
wàng望
jiù就
chéng成
zhēn真
la啦
“điều ước sẽ thành hiện thực.”
LINE 0232:44
PLAYING SCENEzhēn真
de的
jiǎ假
de的
la啦
“Có thật không vậy?”
LINE 0332:47
yào要
bù不
yào要
shì试
shì试
kàn看
“Có muốn thử không?”
Show Information