Cách dùng "那孩子的委屈可能就散了" (nà hái zi de wěi qū kě néng jiù sàn le) trong hội thoại tiếng Trung
那孩子的委屈可能就散了
thì nỗi ấm ức của con bé có thể tan đi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
27:48
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你要是真觉得她委屈 | nǐ yào shì zhēn jué de tā wěi qū | Nếu anh thật sự thấy nó oan |
| 2▶ | 那孩子的委屈可能就散了 | nà hái zi de wěi qū kě néng jiù sàn le | thì nỗi ấm ức của con bé có thể tan đi |
| 3 | 那我也觉得委屈呢 | nà wǒ yě jué de wěi qū ne | Thế còn anh cũng thấy ấm ức thì sao |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 10 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ men xiàn zài huái yí yǒu rén mào yòng le nín de shēn fènChúng tôi hiện đang nghi ngờ có người đã mạo dùng danh tính của bà

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ mào yòng nín shēn fèn de rén wéi le fǎNếu người mạo dùng danh tính bà vi phạm pháp luật,

HSK 1
0:03s
nín kàn yī xià zhè shì bú shì zài yī jiǔ jiǔ yī niánÔng xem thử đây có phải là vào năm 1991

HSK 2
0:03s
nǐ men cóng nǎ ér zhǎo dào de wǒ men zài yī jù nǚ shī de páng biānCác anh tìm thấy ở đâu vậy? Chúng tôi tìm thấy chiếc bút này

HSK 4
0:03s
shì nín chū jiè shēn fèn zhèng de nà ge rénĐúng, người mà ông đã cho mượn chứng minh thư.

HSK 7
0:03s
nà jiù shuō míng nǐ men liǎ jiāo qíng fěi qiǎn nǎđiều đó cho thấy hai người có tình cảm rất sâu đậm với nhau.

HSK 6
0:03s
wǒ xiǎng nǐ yě yīng gāi hěn xiǎng zhī dào zhēn xiàng baTôi nghĩ ông cũng muốn biết sự thật lắm, đúng không?

HSK 5
0:03s
lǎo bǎn zěn me le qǐ lái lái qǐ lái gǎn jǐn gǎn jǐnSếp ơi, chuyện gì vậy? Dậy đi, dậy nào! Nhanh lên! Nhanh lên!

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
duì le wǒ qián tiān wǎn shàng hái zuò le gè mèng wǒ mèng jiàn leÀ, tối hôm kia chị còn nằm mơ Chị mơ thấy

HSK 2
0:03s






