Cách dùng "那孩子的委屈可能就散了" (nà hái zi de wěi qū kě néng jiù sàn le) trong hội thoại tiếng Trung
那孩子的委屈可能就散了
thì nỗi ấm ức của con bé có thể tan đi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
27:48
TMDB ID
270857
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你要是真觉得她委屈 | nǐ yào shì zhēn jué de tā wěi qū | Nếu anh thật sự thấy nó oan |
| 2▶ | 那孩子的委屈可能就散了 | nà hái zi de wěi qū kě néng jiù sàn le | thì nỗi ấm ức của con bé có thể tan đi |
| 3 | 那我也觉得委屈呢 | nà wǒ yě jué de wěi qū ne | Thế còn anh cũng thấy ấm ức thì sao |
More Clips From Episode
Total 207 clips (Page 11 of 11)
HSK 7
0:03s
yě shì xiǎng dāng yī míng guāng róng de rén mín jiào shīcũng là muốn làm một nhà giáo vinh quang.

HSK 4
0:03s
nà shá nǐ bié zhěng le zǒu zǒu zǒu qù wǒ men jiā lào kē qùThôi em đừng làm nữa. Đi, đi, đi. Về nhà chị nói chuyện.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s


