Cách dùng "我是真的希望可以帮到你" (wǒ shì zhēn de xī wàng kě yǐ bāng dào nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

shìzhēndewàngbāngdào

Tôi thực sự muốn giúp bạn

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:20
zěn
me
néng
huì
kàn
shàng
zhè
diǎn
qián

Bạn sao có thể thèm cái số tiền đó chứ

LINE 0231:23
PLAYING SCENE
shì
zhēn
de
wàng
bāng
dào

Tôi thực sự muốn giúp bạn

LINE 0331:28
bāng
dào
le

Đã giúp rồi đó

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp31:23
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 193 clips (Page 10 of 10)
我还要犹豫 我是去还是不去
HSK 5
0:03s
wǒ hái yào yóu yù wǒ shì qù hái shì bù qùtôi vẫn còn phân vân không biết có nên đi hay không.
确实是一个非常优秀的潜力股
HSK 4
0:03s
què shí shì yí gè fēi cháng yōu xiù de qián lì gǔthực sự là một cổ phiếu tiềm năng rất xuất sắc.
我当年嫁给贝律师的时候 贝律师还没有他优秀呢
HSK 6
0:03s
wǒ dāng nián jià gěi bèi lǜ shī de shí hòu bèi lǜ shī hái méi yǒu tā yōu xiù neHồi tôi lấy luật sư Bối, luật sư Bối còn chưa xuất sắc bằng anh ấy đâu.
两年以后变卦的不是我 而是张佑森
HSK 3
0:03s
liǎng nián yǐ hòu biàn guà de bú shì wǒ ér shì zhāng yòu sēnhai năm sau người thay lòng không phải là tôi mà là Trương Hữu Sâm?
所以我现在应该把这个戒指收了
HSK 6
0:03s
suǒ yǐ wǒ xiàn zài yīng gāi bǎ zhè ge jiè zhǐ shōu leVậy bây giờ tôi nên cất cái nhẫn này đi
我还真是麻烦 不知道找谁去呢
HSK 7
0:03s
wǒ hái zhēn shì má fán bù zhī dào zhǎo shuí qù netôi thực sự rất phiền không biết tìm ai đây.
那贝律师牵线搭桥我和张佑森
HSK 4
0:03s
nà bèi lǜ shī qiān xiàn dā qiáo wǒ hé zhāng yòu sēnVậy luật sư Bối mai mối tôi với Trương Hữu Sâm
是觉得我们两个真心合适呢
HSK 7
0:03s
shì jué de wǒ men liǎng gè zhēn xīn hé shì nelà vì thật sự thấy chúng tôi hợp nhau,
你们是公开的情侣关系 对吧
HSK 7
0:03s
nǐ men shì gōng kāi de qíng lǚ guān xì duì bahai người đang là cặp đôi công khai, đúng không?
你们有美好的未来
HSK 5
0:03s
nǐ men yǒu měi hǎo de wèi láihai người còn có tương lai tươi sáng.
是全心全意为你好
HSK 7
0:03s
shì quán xīn quán yì wèi nǐ hǎolà người hết lòng vì em.
你没有必要买这么大的钻戒
HSK 5
0:03s
nǐ méi yǒu bì yào mǎi zhè me dà de zuàn jièanh không cần phải mua nhẫn kim cương to như vậy.
我答不答应你 和钻戒大小没有关系
HSK 4
0:03s
wǒ dá bù dā yìng nǐ hé zuàn jiè dà xiǎo méi yǒu guān xìTôi có đồng ý hay không không liên quan gì đến kích thước chiếc nhẫn.