Cách dùng "楼下着火了" (lóu xià zháo huǒ le) trong hội thoại tiếng Trung

lóuxiàzháohuǒle

Tầng dưới cháy rồi

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
41:22
TMDB ID
270857
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1怎么了zěn me leChuyện gì thế
2楼下着火了lóu xià zháo huǒ leTầng dưới cháy rồi
3爆炸了bào zhà leNổ rồi

More Clips From Episode

Total 196 clips (Page 7 of 10)
妈妈做的这些你还满意吗
HSK 3
0:03s
mā mā zuò de zhè xiē nǐ hái mǎn yì maCon có hài lòng với những gì mẹ làm không?

我们可以在那边待三个多月呢
HSK 4
0:03s
wǒ men kě yǐ zài nà biān dài sān gè duō yuè neHai mẹ con mình có thể ở đó hơn 3 tháng đấy.

想不想学 妈妈给你报个潜水班
HSK 7
0:03s
xiǎng bù xiǎng xué mā mā gěi nǐ bào gè qián shuǐ bānCon có muốn học không? Mẹ đăng ký lớp học lặn cho con nhé.

现在就走啊 是啊
HSK 2
0:03s
xiàn zài jiù zǒu a shì aĐi ngay bây giờ luôn à? Ừ thì đi.

家里的花都饿了 我们要走很久的
HSK 3
0:03s
jiā lǐ de huā dōu è le wǒ men yào zǒu hěn jiǔ deMấy chậu hoa trong nhà "đói" hết rồi đó. Mình đi lâu lắm mà.

是不是怕这一走就不回来啦
HSK 6
0:03s
shì bú shì pà zhè yī zǒu jiù bù huí lái laĐúng không, con sợ đi rồi không được quay về à?

妈妈不让你参加高考啦
HSK 6
0:03s
mā mā bù ràng nǐ cān jiā gāo kǎo laMẹ không cho con thi đại học à?

只是想让你换换环境
HSK 3
0:03s
zhǐ shì xiǎng ràng nǐ huàn huàn huán jìngchỉ muốn cho con thay đổi môi trường thôi.

也许你就能想通了
HSK 4
0:03s
yě xǔ nǐ jiù néng xiǎng tōng lebiết đâu con sẽ nghĩ thông suốt hơn.

妈妈也想了很多
HSK 1
0:03s
mā mā yě xiǎng le hěn duōMẹ cũng đã suy nghĩ rất nhiều

妈妈一定会让你回来参加高考
HSK 4
0:03s
mā mā yí dìng huì ràng nǐ huí lái cān jiā gāo kǎoMẹ nhất định sẽ cho con về thi đại học

我只是想让我们两个都换换环境
HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì xiǎng ràng wǒ men liǎng gè dōu huàn huàn huán jìngMẹ chỉ muốn cả hai mình cùng thay đổi không khí thôi

我也厌倦了在这个房间里
HSK 7
0:03s
wǒ yě yàn juàn le zài zhè ge fáng jiān lǐMẹ cũng chán ngán cái phòng này rồi

跟你没完没了的对抗
HSK 7
0:03s
gēn nǐ méi wán méi liǎo de duì kàngCứ mãi đối đầu với con không thôi

妈妈不是你的敌人
HSK 5
0:03s
mā mā bú shì nǐ de dí rénMẹ không phải kẻ thù của con

把能带的东西都带上哦
HSK 5
0:03s
bǎ néng dài de dōng xī dōu dài shàng óMang theo hết những gì mang được nhé

你怎么开葛工的车呀 我是葛工的司机
HSK 5
0:03s
nǐ zěn me kāi gé gōng de chē ya wǒ shì gé gōng de sī jīSao chú lại lái xe của kỹ sư Cát vậy? Chú là tài xế của kỹ sư Cát

去机场了 对呀
HSK 5
0:03s
qù jī chǎng le duì yaRa sân bay rồi Đúng vậy

快走吧 上哪儿我也不能告诉你呀 我要关门了
HSK 5
0:03s
kuài zǒu ba shàng nǎ ér wǒ yě bù néng gào sù nǐ ya wǒ yào guān mén leThôi đi nhanh lên Đi đâu thì chú cũng không thể nói cho cậu biết đâu Chú đóng cửa đây

你干什么去啊 我去拿杂志
HSK 4
0:03s
nǐ gàn shén me qù a wǒ qù ná zá zhìCậu đi đâu vậy? Tôi đi lấy tạp chí