Cách dùng "但在这之前 我要先听听看" (dàn zài zhè zhī qián wǒ yào xiān tīng tīng kàn) trong hội thoại tiếng Trung
但在这之前 我要先听听看
Nhưng trước đó, tôi muốn nghe xem
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:28
jiào liàn yào bù yào jiè shào yī xià wǒ men jí jiāng yù dào de duì shǒu yào
教练 要不要介绍一下我们 即将遇到的对手 要
“Huấn luyện viên, có cần giới thiệu về đối thủ sắp gặp không? Cần chứ.”
LINE 0241:32
PLAYING SCENEdàn zài zhè zhī qián wǒ yào xiān tīng tīng kàn
但在这之前 我要先听听看
“Nhưng trước đó, tôi muốn nghe xem”
LINE 0341:35
nǐ你
men们
xiàn现
zài在
shì是
zěn怎
me么
kàn看
zì自
jǐ己
de的
“bây giờ các em đang nhìn nhận bản thân mình thế nào.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
lǎo shī zài jiàn zài jiàn[Phòng Bảo quản dụng cụ thể thao] Tạm biệt cô. Tạm biệt. [Phòng Bảo quản dụng cụ thể thao]

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
yǒu wǒ ài chī de ma nián gāo nián gāo yǒu nián gāoCó món tôi thích ăn không? - Bánh gạo, bánh gạo. - Có bánh gạo.

HSK 1
0:03s
xiǎo lín lǎo shī hái yǒu nǐ ài chī de yā cháng hé jī ròuCô Tiểu Lâm, còn có thịt gà và ruột vịt mà cô thích ăn nữa đây ạ.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jiào liàn yòu bú shì zhì zhàng huàn shuí yě bú huì xuǎn wǒ men deHuấn luyện viên cũng đâu phải kẻ ngốc. Đổi lại là người khác cũng sẽ không chọn chúng ta đâu.