Cách dùng "那先划了这个 时光机也划了" (nà xiān huà le zhè ge shí guāng jī yě huà le) trong hội thoại tiếng Trung
那先划了这个 时光机也划了
Vậy thì gạch cái này trước. Gạch luôn cỗ máy thời gian đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:41
zhè ge bié huà yě bú shì méi yǒu kě néng
这个别划 也不是没有可能
“Đừng gạch cái này đi. Cũng không phải không có khả năng.”
LINE 0224:45
PLAYING SCENEnà xiān huà le zhè ge shí guāng jī yě huà le
那先划了这个 时光机也划了
“Vậy thì gạch cái này trước. Gạch luôn cỗ máy thời gian đi.”
LINE 0324:57
huà hǎo le ma huà hǎo le hǎo le huà hǎo le
划好了吗 划好了 好了 划好了
“Gạch xong chưa? - Xong rồi ạ. - Xong rồi ạ. Gạch xong rồi ạ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
lǎo shī zài jiàn zài jiàn[Phòng Bảo quản dụng cụ thể thao] Tạm biệt cô. Tạm biệt. [Phòng Bảo quản dụng cụ thể thao]

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
yǒu wǒ ài chī de ma nián gāo nián gāo yǒu nián gāoCó món tôi thích ăn không? - Bánh gạo, bánh gạo. - Có bánh gạo.

HSK 1
0:03s
xiǎo lín lǎo shī hái yǒu nǐ ài chī de yā cháng hé jī ròuCô Tiểu Lâm, còn có thịt gà và ruột vịt mà cô thích ăn nữa đây ạ.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jiào liàn yòu bú shì zhì zhàng huàn shuí yě bú huì xuǎn wǒ men deHuấn luyện viên cũng đâu phải kẻ ngốc. Đổi lại là người khác cũng sẽ không chọn chúng ta đâu.