Cách dùng "你英语成绩提高了多少" (nǐ yīng yǔ chéng jì tí gāo le duō shǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你英语成绩提高了多少
điểm tiếng Anh của em tăng được bao nhiêu?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:37
qǐng wèn qīn ài de qín áo tóng xué shàng cì yīng yǔ kǎo shì
请问亲爱的秦敖同学 上次英语考试
“Xin hỏi em Tần Ngao thân mến, trong bài kiểm tra tiếng Anh lần trước,”
LINE 0236:40
PLAYING SCENEnǐ你
yīng英
yǔ语
chéng成
jì绩
tí提
gāo高
le了
duō多
shǎo少
“điểm tiếng Anh của em tăng được bao nhiêu?”
LINE 0336:43
xiǎo lín lǎo shī wǒ men qín áo tóng xué tí shēng tè bié dà
小林老师 我们秦敖同学提升特别大
“Cô Tiểu Lâm, bạn Tần Ngao tiến bộ rất lớn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
lǎo shī zài jiàn zài jiàn[Phòng Bảo quản dụng cụ thể thao] Tạm biệt cô. Tạm biệt. [Phòng Bảo quản dụng cụ thể thao]

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
yǒu wǒ ài chī de ma nián gāo nián gāo yǒu nián gāoCó món tôi thích ăn không? - Bánh gạo, bánh gạo. - Có bánh gạo.

HSK 1
0:03s
xiǎo lín lǎo shī hái yǒu nǐ ài chī de yā cháng hé jī ròuCô Tiểu Lâm, còn có thịt gà và ruột vịt mà cô thích ăn nữa đây ạ.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jiào liàn yòu bú shì zhì zhàng huàn shuí yě bú huì xuǎn wǒ men deHuấn luyện viên cũng đâu phải kẻ ngốc. Đổi lại là người khác cũng sẽ không chọn chúng ta đâu.