Cách dùng "我的意思是你靠边站会 不然会挡到后面的人" (wǒ de yì si shì nǐ kào biān zhàn huì bù rán huì dǎng dào hòu miàn de rén) trong hội thoại tiếng Trung
我的意思是你靠边站会 不然会挡到后面的人
Ý của tôi là cô đứng sang một bên để khỏi chặn đường người phía sau,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:16
zhè这
bù不
mǎ马
shàng上
jiù就
dào到
le了
“Sắp tới rồi còn gì.”
LINE 0217:19
PLAYING SCENEwǒ de yì si shì nǐ kào biān zhàn huì bù rán huì dǎng dào hòu miàn de rén
我的意思是你靠边站会 不然会挡到后面的人
“Ý của tôi là cô đứng sang một bên để khỏi chặn đường người phía sau,”
LINE 0317:22
bǐ比
rú如
wǒ我
“như tôi chẳng hạn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
lǎo shī zài jiàn zài jiàn[Phòng Bảo quản dụng cụ thể thao] Tạm biệt cô. Tạm biệt. [Phòng Bảo quản dụng cụ thể thao]

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
yǒu wǒ ài chī de ma nián gāo nián gāo yǒu nián gāoCó món tôi thích ăn không? - Bánh gạo, bánh gạo. - Có bánh gạo.

HSK 1
0:03s
xiǎo lín lǎo shī hái yǒu nǐ ài chī de yā cháng hé jī ròuCô Tiểu Lâm, còn có thịt gà và ruột vịt mà cô thích ăn nữa đây ạ.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jiào liàn yòu bú shì zhì zhàng huàn shuí yě bú huì xuǎn wǒ men deHuấn luyện viên cũng đâu phải kẻ ngốc. Đổi lại là người khác cũng sẽ không chọn chúng ta đâu.