Cách dùng "我的意思是你靠边站会 不然会挡到后面的人" (wǒ de yì si shì nǐ kào biān zhàn huì bù rán huì dǎng dào hòu miàn de rén) trong hội thoại tiếng Trung
我的意思是你靠边站会 不然会挡到后面的人
Ý của tôi là cô đứng sang một bên để khỏi chặn đường người phía sau,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:16
zhè这
bù不
mǎ马
shàng上
jiù就
dào到
le了
“Sắp tới rồi còn gì.”
LINE 0217:19
PLAYING SCENEwǒ de yì si shì nǐ kào biān zhàn huì bù rán huì dǎng dào hòu miàn de rén
我的意思是你靠边站会 不然会挡到后面的人
“Ý của tôi là cô đứng sang một bên để khỏi chặn đường người phía sau,”
LINE 0317:22
bǐ比
rú如
wǒ我
“như tôi chẳng hạn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
hǎo qiú chuán le guò qù gěi le èr guò yī- Bóng hay. - Chuyền qua rồi. - Chuyền rồi. - Phối hợp một chạm.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
jīn tiān shàng kè de shí hòu wén chéng yè yì zhí zài shén yóu aHôm nay lúc đang học, Văn Thành Nghiệp cứ lơ đãng suốt.

HSK 7
0:03s
tā yuè dú kè yě shì gǎn jué xīn lǐ hái zài dǐ chùTiết đọc hiểu cũng vậy. Cảm giác như em ấy vẫn còn chống đối.

HSK 3
0:03s
wán le jīn tiān tiān qì yù bào hǎo xiàng yǒu léi zhèn yǔThôi chết. Dự báo thời tiết hôm nay hình như có mưa dông.

HSK 5
0:03s
xiǎo lín lǎo shī shài shū kě zhēn huì tiāo shí jiān aCô Tiểu Lâm biết chọn giờ phơi sách thật.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zài gàn shén me chà diǎn diào xià qù zhī bù zhī dàoCô làm gì vậy? Cô biết suýt chút nữa là ngã xuống không?

HSK 1
0:03s