Cách dùng "我都答应做人家教练了 起码得教点真东西吧" (wǒ dōu dā yìng zuò rén jiā jiào liàn le qǐ mǎ dé jiào diǎn zhēn dōng xī ba) trong hội thoại tiếng Trung
我都答应做人家教练了 起码得教点真东西吧
em nhận lời làm huấn luyện viên cho người ta rồi, ít nhất cũng phải dạy đàng hoàng chứ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:50
jiě姐
“Chị à,”
LINE 0239:52
PLAYING SCENEwǒ dōu dā yìng zuò rén jiā jiào liàn le qǐ mǎ dé jiào diǎn zhēn dōng xī ba
我都答应做人家教练了 起码得教点真东西吧
“em nhận lời làm huấn luyện viên cho người ta rồi, ít nhất cũng phải dạy đàng hoàng chứ.”
LINE 0339:55
nǐ你
jiǎng讲
diǎn点
zhí职
yè业
cāo操
shǒu守
“Có tâm với nghề chút đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
lǎo shī zài jiàn zài jiàn[Phòng Bảo quản dụng cụ thể thao] Tạm biệt cô. Tạm biệt. [Phòng Bảo quản dụng cụ thể thao]

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
yǒu wǒ ài chī de ma nián gāo nián gāo yǒu nián gāoCó món tôi thích ăn không? - Bánh gạo, bánh gạo. - Có bánh gạo.

HSK 1
0:03s
xiǎo lín lǎo shī hái yǒu nǐ ài chī de yā cháng hé jī ròuCô Tiểu Lâm, còn có thịt gà và ruột vịt mà cô thích ăn nữa đây ạ.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jiào liàn yòu bú shì zhì zhàng huàn shuí yě bú huì xuǎn wǒ men deHuấn luyện viên cũng đâu phải kẻ ngốc. Đổi lại là người khác cũng sẽ không chọn chúng ta đâu.