Cách dùng "有王法教练 我我放弃了" (yǒu wáng fǎ jiào liàn wǒ wǒ fàng qì le) trong hội thoại tiếng Trung
有王法教练 我我放弃了
Có huấn luyện viên Vương Pháp. Em... em bỏ cuộc.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:18
sān huáng wǔ dì dào chūn chūn chūn chūn qiū rán hòu lǐ miàn bǐ jiào yǒu yì si de xiàng
三皇五帝到春春春春秋然后 里面比较有意思的像
“từ thời Tam Hoàng Ngũ Đế đến Xuân... Xuân... Xuân Thu. Trong đó có vài chuyện khá thú vị như...”
LINE 0240:25
PLAYING SCENEyǒu wáng fǎ jiào liàn wǒ wǒ fàng qì le
有王法教练 我我放弃了
“Có huấn luyện viên Vương Pháp. Em... em bỏ cuộc.”
LINE 0340:29
jiào liàn hǎo jiào liàn hǎo jiào liàn hǎo xiǎo lín lǎo shī shàng wán kè le
教练好 教练好 教练好 小林老师上完课了
“Chào huấn luyện viên. - Chào huấn luyện viên. - Chào huấn luyện viên. Chào huấn luyện viên. Cô Tiểu Lâm dạy xong rồi à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
lǎo shī zài jiàn zài jiàn[Phòng Bảo quản dụng cụ thể thao] Tạm biệt cô. Tạm biệt. [Phòng Bảo quản dụng cụ thể thao]

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
yǒu wǒ ài chī de ma nián gāo nián gāo yǒu nián gāoCó món tôi thích ăn không? - Bánh gạo, bánh gạo. - Có bánh gạo.

HSK 1
0:03s
xiǎo lín lǎo shī hái yǒu nǐ ài chī de yā cháng hé jī ròuCô Tiểu Lâm, còn có thịt gà và ruột vịt mà cô thích ăn nữa đây ạ.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jiào liàn yòu bú shì zhì zhàng huàn shuí yě bú huì xuǎn wǒ men deHuấn luyện viên cũng đâu phải kẻ ngốc. Đổi lại là người khác cũng sẽ không chọn chúng ta đâu.