Cách dùng "在你姐面前夸我" (zài nǐ jiě miàn qián kuā wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
在你姐面前夸我
Khen tôi trước mặt chị cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:03
nǐ你
shuō说
hǎo好
de的
a啊
“Cậu hứa rồi đấy nhé.”
LINE 0239:05
PLAYING SCENEzài在
nǐ你
jiě姐
miàn面
qián前
kuā夸
wǒ我
“Khen tôi trước mặt chị cậu.”
LINE 0339:07
wǒ我
kě可
méi没
shuō说
“Tôi đâu có hứa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 1 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
lǎo shī zài jiàn zài jiàn[Phòng Bảo quản dụng cụ thể thao] Tạm biệt cô. Tạm biệt. [Phòng Bảo quản dụng cụ thể thao]

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
yǒu wǒ ài chī de ma nián gāo nián gāo yǒu nián gāoCó món tôi thích ăn không? - Bánh gạo, bánh gạo. - Có bánh gạo.

HSK 1
0:03s
xiǎo lín lǎo shī hái yǒu nǐ ài chī de yā cháng hé jī ròuCô Tiểu Lâm, còn có thịt gà và ruột vịt mà cô thích ăn nữa đây ạ.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
jiào liàn yòu bú shì zhì zhàng huàn shuí yě bú huì xuǎn wǒ men deHuấn luyện viên cũng đâu phải kẻ ngốc. Đổi lại là người khác cũng sẽ không chọn chúng ta đâu.