Cách dùng "在你姐面前夸我" (zài nǐ jiě miàn qián kuā wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
在你姐面前夸我
Khen tôi trước mặt chị cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:03
nǐ你
shuō说
hǎo好
de的
a啊
“Cậu hứa rồi đấy nhé.”
LINE 0239:05
PLAYING SCENEzài在
nǐ你
jiě姐
miàn面
qián前
kuā夸
wǒ我
“Khen tôi trước mặt chị cậu.”
LINE 0339:07
wǒ我
kě可
méi没
shuō说
“Tôi đâu có hứa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 3 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yǒu gè zhòng yào de wèn tí xiǎng hé nǐ yì qǐ tàn tǎoTôi có chuyện quan trọng muốn bàn bạc với anh.

HSK 5
0:03s
zhè ge wèn tí wǒ gào sù nǐ yě méi yǒu yì yìChuyện này nói với cô cũng chẳng có ý nghĩa gì.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bāng wǒ kàn xià dōng xī jiǔ shí fēn zhōng zhī hòu hǎn wǒTrông đồ hộ tôi một lát. Chín mươi phút sau gọi tôi.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nà wèi shén me hái yào tī qiú ne♪ Ăn ý như sắp bật ra thành lời ♪ [Vậy tại sao còn muốn đá bóng chứ?]

HSK 5
0:03s
yī rán jiān chí tī wán yī cháng yòu yī cháng[kiên trì đá hết trận này đến trận khác đến vậy?] ♪ Tỏa sáng như những vì sao ♪

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
fā shēng le tài duō wǒ yù liào zhī wài de shì qíngđã xảy ra quá nhiều chuyện nằm ngoài dự đoán của tôi.

HSK 3
0:03s
wǒ yǐ wéi wǒ de shēng huó bú huì zài yǒu shén me kě néng xìngtôi cứ nghĩ cuộc đời mình sẽ không còn khả năng nào nữa.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s