Cách dùng "无地自容" (wú dì zì róng) trong hội thoại tiếng Trung
无地自容
wú dì zì róng
không còn mặt mũi nào nhìn ai.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
8:32
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 景东自惭形秽 | jǐng dōng zì cán xíng huì | Cảnh Đông tự thấy hổ thẹn, |
| 2▶ | 无地自容 | wú dì zì róng | không còn mặt mũi nào nhìn ai. |
| 3 | 景东叔 | jǐng dōng shū | Cảnh Đông thúc. |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 1 of 4)
HSK 7
0:03s
bú yòng shuō zhè shì yī kuài shàng jiā de hǎo mòKhông cần nói, đây là một thỏi mực tốt thượng hạng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiū jìng shì zěn me huí shì a zhè tài yáng dōu yào luò shān leRốt cuộc là thế nào vậy? Mặt trời sắp lặn rồi

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
fàng xīn lǎo yé zǎo jiù bèi hǎo le zhēn deLão gia yên tâm, đã chuẩn bị từ sớm rồi. Thật sao?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ mìng lǐ yú tiān lún zhī lè shàng quē le xiē yuán fēnMệnh của ta thiếu chút duyên với niềm vui gia đình.











