Cách dùng "不行 我不同意" (bù xíng wǒ bù tóng yì) trong hội thoại tiếng Trung
不行 我不同意
Không được, ta không đồng ý.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
40:15
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你想进山 | nǐ xiǎng jìn shān | Huynh muốn vào núi ư? |
| 2▶ | 不行 我不同意 | bù xíng wǒ bù tóng yì | Không được, ta không đồng ý. |
| 3 | 你说 | nǐ shuō | Huynh nói xem, |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
yǐ jīng zhǎng dào le zhī yā jìn rù le gāo huāng zhī qī leđã lan lên cành, đến giai đoạn ăn sâu vào rồi.

HSK 4
0:03s
zǎo gè bàn yuè xīng xǔ hái néng liú shàng yī piànsớm hơn nửa tháng thì có lẽ còn giữ được một mảnh.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ néng zhǐ wàng gòng mò jìng xuǎn lechỉ có thể trông chờ vào đợt tuyển chọn mực tiến cống.

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ duō shǎo chī liǎng kǒu a wǒ ràng nǐ ná zǒuÍt nhiều gì thì chàng cũng ăn chút đi chứ. Ta bảo mang đi đi cơ mà.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s











