Cách dùng "不行 我不同意" (bù xíng wǒ bù tóng yì) trong hội thoại tiếng Trung
不行 我不同意
Không được, ta không đồng ý.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
40:15
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你想进山 | nǐ xiǎng jìn shān | Huynh muốn vào núi ư? |
| 2▶ | 不行 我不同意 | bù xíng wǒ bù tóng yì | Không được, ta không đồng ý. |
| 3 | 你说 | nǐ shuō | Huynh nói xem, |
More Clips From Episode
Total 151 clips (Page 7 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bǐ nà ge huáng máo yā tou lǐ zhēn qiángVà con giỏi hơn con nhãi Lý Trinh đó rất nhiều.

HSK 5
0:03s
nǐ yǒu shén me zī gé gěi lǐ jiā chū zhǔ yìThúc có tư cách gì mà đưa ra ý kiến cho Lý gia?

HSK 7
0:03s
nǐ duì lǐ mò de xīn sī qī shěn míng báiThất thẩm hiểu rõ tấm lòng của con với mực Lý gia.















